Từ điển Anh Việt
"draw a bead on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
draw a bead on
Xem thêm:
aspire
,
aim
,
shoot for
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
draw a bead on
Từ điển WordNet
v.
aim with a gun
The hunter drew a bead on the rabbit
have an ambitious plan or a lofty goal;
aspire
,
aim
,
shoot for